Coffee Talk #2 Chia sẻ từ Coffee Talk: Hiểu cấu trúc nghiên cứu khoa học

04/01/2026 - RIAT

This post is also available in: Tiếng Việt (Vietnamese)

Trong không khí những ngày đầu năm mới, khi nhịp sống dần chậm lại sau guồng quay thường nhật, nhiều nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên đã chọn dành buổi sáng cuối tuần cho một cuộc gặp gỡ học thuật nhẹ nhàng nhưng giàu chiều sâu. Đó không chỉ là một buổi chia sẻ kiến thức, mà còn là dịp để kết nối, trò chuyện và cùng nhau suy ngẫm về hành trình nghiên cứu khoa học.

Trong tinh thần đó, Viện Nghiên cứu Ứng dụng Du lịch (RIAT) đã tổ chức Coffee Talk #2: Hiểu cấu trúc nghiên cứu khoa học dưới góc nhìn tư duy logic tại The Xi Café. Buổi trao đổi do PGS.TS Quảng Đại Tuyên trực tiếp hướng dẫn, thu hút sự quan tâm của đông đảo nhà nghiên cứu, giảng viên các trường đại học quan tâm.

Không gian cafe học thuật mở và cộng đồng nghiên cứu đa dạng

Khác với không khí học thuật mang tính khuôn mẫu, Coffee Talk #2 được tổ chức như một buổi cà phê đầu năm nhẹ nhàng, nơi những người làm nghiên cứu có dịp gặp gỡ, chào nhau sau kỳ nghỉ, cùng ngồi lại để trò chuyện, chia sẻ suy nghĩ và kết nối trong tinh thần cởi mở. Không đặt nặng hình thức hay khoảng cách học thuật, buổi gặp gỡ khuyến khích sự tương tác tự nhiên, những câu hỏi chân thành và các trao đổi mang tính gợi mở.

coffee talk 2

Tham dự Coffee Talk là cộng đồng nghiên cứu với nhiều nền tảng khác nhau, gồm các tiến sĩ, nghiên cứu sinh, thạc sĩ, học viên cao học và giảng viên đến từ nhiều cơ sở đào tạo trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh như Đại học Nguyễn Tất Thành, Học viện Hàng không, Đại học Công nghiệp, Đại học Văn Hiến, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Văn Lang, Đại học Hùng Vương, Đại học FPT cùng một số đơn vị đào tạo khác.

Mục tiêu của Coffee Talk: Tạo năng lượng – Kết nối – Chia sẻ tri thức

Trong phần chia sẻ mở đầu, diễn giả gợi nhắc ý nghĩa của việc tạm gác lại nhịp sống bận rộn cuối tuần để cùng nhau ngồi lại, trò chuyện về khoa học giữa lòng một đô thị năng động như Sài Gòn. Coffee Talk không hướng đến những bài giảng nặng tính học thuật, mà là một khoảng dừng cần thiết để người làm nghiên cứu nhìn lại hành trình của mình trong không khí cởi mở và gần gũi.

Từ tinh thần đó, buổi Coffee Talk hướng đến ba giá trị chính. Trước hết là tạo lại năng lượng nghiên cứu, giúp người tham dự “sạc lại” tinh thần sau những giai đoạn đọc – viết – phản biện kéo dài và nhiều áp lực. Bên cạnh đó là xây dựng sự kết nối, từng bước hình thành một cộng đồng nghiên cứu nơi mỗi người có thể chia sẻ những băn khoăn, hạn chế của bản thân, dám thừa nhận những điều chưa rõ để cùng nhau học hỏi và tiến bộ.

Cuối cùng, chương trình tập trung chia sẻ những tri thức nền tảng nhưng mang tính cốt lõi, đặc biệt là cấu trúc và tư duy logic xuyên suốt của một công trình nghiên cứu – những yếu tố tưởng như quen thuộc, song lại là điểm yếu phổ biến trong nhiều bài báo, luận văn và luận án hiện nay.

Vấn đề xuất phát từ thực tiễn phản biện khoa học

Việc lựa chọn chủ đề “cấu trúc nghiên cứu khoa học” xuất phát từ những quan sát và trải nghiệm nghề nghiệp mà diễn giả tích lũy trong quá trình tham gia đọc, phản biện ở nhiều bối cảnh khác nhau. Từ những trải nghiệm đó, diễn giả nhận thấy một điểm chung khá thường gặp: không ít công trình được đầu tư nhiều công sức, dữ liệu và tài liệu tham khảo, nhưng lại chưa thực sự được kết nối bằng một mạch logic xuyên suốt, khiến các phần trong bài chưa hỗ trợ lẫn nhau một cách rõ ràng.

Một biểu hiện dễ nhận thấy là khoảng trống nghiên cứu được trình bày ở phần mở đầu đôi khi chưa được phương pháp và kết quả đáp ứng một cách trực diện. Có những nghiên cứu đặt vấn đề rất thuyết phục, song khi triển khai, phương pháp chưa thật sự phù hợp, hoặc kết quả chưa quay trở lại trả lời câu hỏi nghiên cứu ban đầu. Điều này vô tình làm cho công trình thiếu sự nhất quán và giảm sức thuyết phục về mặt học thuật.

coffee talk 2

Diễn giả cũng chia sẻ về tình trạng mà nhiều nghiên cứu sinh có thể gặp phải trong quá trình làm việc với bản thảo của mình: viết nhiều, sửa nhiều, nộp đi nộp lại, nhưng vẫn cảm thấy lúng túng khi phải tự chỉ ra những điểm chưa hợp lý trong lập luận. Khi chưa có một khung tư duy cấu trúc đủ rõ, việc chỉnh sửa dễ rơi vào cảm tính, khiến người viết khó nhìn thấy gốc rễ của vấn đề.

Từ đó, diễn giả ví những công trình như vậy như một “mớ bòng bông” – chứa nhiều thông tin và ý tưởng, nhưng chưa có một trục dẫn rõ ràng để người đọc dễ dàng theo dõi. Trong dòng chảy chữ nghĩa ấy, không chỉ người đọc gặp khó khăn trong việc nắm bắt trọng tâm, mà ngay cả chính tác giả cũng có lúc bối rối khi xác định thông điệp khoa học cốt lõi mà mình muốn truyền tải.

Nghiên cứu khoa học như một “câu chuyện” có mạch dẫn

Xuyên suốt buổi Coffee Talk, diễn giả nhiều lần quay lại một thông điệp trung tâm và được chia sẻ một cách nhất quán: nghiên cứu khoa học không chỉ dừng lại ở việc trình bày dữ liệu hay vận dụng kỹ thuật, mà trước hết là quá trình xây dựng và kể một câu chuyện khoa học có logic, có mạch dẫn và có sức thuyết phục. Trong cách nhìn này, dữ liệu và phương pháp giữ vai trò quan trọng, nhưng chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong một cấu trúc tư duy rõ ràng, hướng tới việc trả lời một vấn đề nghiên cứu cốt lõi.

Để minh họa cho cách tổ chức tư duy đó, diễn giả sử dụng hình ảnh ẩn dụ “sợi chỉ đỏ” logic (The Red Thread) như một cách gọi dễ hình dung về mạch liên kết xuyên suốt của một công trình nghiên cứu. Một nghiên cứu được xem là mạch lạc khi các phần từ đặt vấn đề, cơ sở lý luận, phương pháp, kết quả cho đến thảo luận và kết luận đều được kết nối chặt chẽ và cùng phục vụ cho một câu hỏi trung tâm. Khi mạch liên kết này chưa rõ ràng hoặc bị gián đoạn, công trình dù có nhiều dữ liệu hay tài liệu tham khảo vẫn dễ rơi vào tình trạng rời rạc và kém thuyết phục.

Từ góc nhìn thực tiễn, diễn giả cũng gợi ý một cách tự kiểm tra khá đơn giản nhưng hữu ích. Nếu một đoạn nội dung, thậm chí một chương, có thể được lược bỏ mà bài viết vẫn giữ được mạch lập luận chính, thì điều đó cho thấy phần nội dung ấy có thể chưa thực sự cần thiết cho câu chuyện nghiên cứu. Trong những trường hợp như vậy, việc cân nhắc loại bỏ không phải là mất mát, mà là một bước cần thiết để giúp công trình trở nên tập trung hơn và trung thành hơn với “sợi chỉ đỏ” logic đã được xác lập từ đầu.

Người nghiên cứu: Kiến trúc sư hay thợ lắp ráp?

Trong buổi Coffee Talk, diễn giả gợi mở một cách nhìn quan trọng về tư duy làm nghiên cứu thông qua hình ảnh so sánh giữa “người thợ xây” và “người kiến trúc sư”. Cách ví von này không nhằm phân loại hay phê phán, mà để giúp người làm khoa học tự soi chiếu lại cách mình đang tiếp cận và xây dựng công trình nghiên cứu.

Ở một cách tiếp cận khá phổ biến, người nghiên cứu làm việc như một “người thợ xây”, tập trung vào việc thu thập và trình bày các nghiên cứu trước đó: tác giả này đã làm gì, tác giả kia đã nói gì. Các tài liệu được xếp cạnh nhau, nhưng chưa thực sự được kết nối trong một cấu trúc lập luận rõ ràng. Vì thiếu một trục tư duy xuyên suốt, bài viết dù có nhiều nguồn tham khảo vẫn dễ tạo cảm giác rời rạc và khó dẫn dắt người đọc.

Ở một cách tiếp cận khác, người nghiên cứu được hình dung như một “người kiến trúc sư”, chủ động thiết kế công trình nghiên cứu ngay từ khâu hình thành ý tưởng. Trong trường hợp này, các nghiên cứu trước không chỉ được liệt kê, mà được đặt vào những dòng tranh luận học thuật có chủ đích. Thông qua việc chọn lọc, sắp xếp và đối chiếu các quan điểm, người viết từng bước dẫn dắt người đọc đi theo mạch lập luận đã được chuẩn bị, để từ đó đi đến kết luận một cách logic và thuyết phục.

7 thành phần cốt lõi của một công trình nghiên cứu khoa học hoàn chỉnh

Phân tích cấu trúc – chức năng – mối quan hệ logic nội tại

Trong buổi Coffee Talk, diễn giả nhấn mạnh rằng một công trình nghiên cứu khoa học không phải là tập hợp 7 phần được ghép cơ học, mà là một hệ thống tư duy thống nhất, trong đó mỗi phần tồn tại vì những phần còn lại, và chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong mạch truyện chung của nghiên cứu.

Có thể hình dung cấu trúc nghiên cứu như một hệ sinh thái logic khép kín: nếu một thành phần được thiết kế sai, toàn bộ hệ thống sẽ mất cân bằng.

1. Tóm tắt (Abstract) – Thiết bị “nén” tri thức và công cụ định vị học thuật

Trong cấu trúc của một công trình nghiên cứu khoa học, phần tóm tắt (abstract) được diễn giả nhìn nhận như một thành phần có vai trò đặc biệt, vừa mang tính học thuật, vừa có ý nghĩa định hướng cho quá trình công bố. Về bản chất, abstract có thể được xem như hình ảnh thu gọn của toàn bộ nghiên cứu, nơi mạch logic chính của công trình được cô đọng trong một dung lượng ngắn. Dù giới hạn về độ dài, phần tóm tắt vẫn cần phản ánh được vấn đề nghiên cứu, mục tiêu hoặc câu hỏi đặt ra, cách tiếp cận và phương pháp sử dụng, các kết quả chính, cũng như những đóng góp cốt lõi của nghiên cứu đối với lý luận và/hoặc thực tiễn.

coffee talk 2

Từ đặc điểm “cô đọng” này, diễn giả chia sẻ một nguyên tắc thường được áp dụng trong thực hành nghiên cứu: abstract nên được hoàn thiện ở giai đoạn cuối của quá trình viết. Khi phương pháp đã rõ ràng và kết quả đã ổn định, người nghiên cứu mới có đủ cơ sở để tóm lược chính xác những gì công trình thực sự đạt được. Trong thực tế, nếu viết abstract quá sớm, phần tóm tắt đôi khi có thể chưa theo kịp những điều chỉnh diễn ra trong quá trình triển khai nghiên cứu, dẫn đến sự chưa thật sự ăn khớp giữa phần tóm tắt và nội dung chính của bài viết.

Ở góc độ công bố khoa học, abstract không chỉ là một phần nội dung mở đầu, mà còn đóng vai trò như một “điểm chạm” quan trọng giữa công trình và cộng đồng học thuật. Đây thường là phần đầu tiên mà biên tập viên và phản biện tiếp cận khi đọc bài, đồng thời cũng là cơ sở để các nhà nghiên cứu khác cân nhắc việc đọc sâu hơn. Trong bối cảnh các cơ sở dữ liệu khoa học lớn vận hành chủ yếu dựa trên từ khóa và phần tóm tắt, abstract còn góp phần hỗ trợ khả năng được tìm kiếm, tiếp cận và trích dẫn của công trình.

Vì vậy, abstract được ví như cách nhà khoa học giới thiệu công trình của mình với cộng đồng. Phần tóm tắt này không cần phô trương hay trình bày chi tiết, nhưng cần đủ rõ ràng, mạch lạc và trung thực để thể hiện giá trị cốt lõi của nghiên cứu. Một abstract được chuẩn bị cẩn trọng không chỉ phản ánh đúng nội dung công trình, mà còn góp phần tăng khả năng lan tỏa và tiếp cận của nghiên cứu trong đời sống học thuật.

2. Đặt vấn đề (Introduction) – Không gian khởi phát của câu chuyện nghiên cứu

Trong cấu trúc của một công trình nghiên cứu khoa học, phần đặt vấn đề (Introduction) được xem như điểm khởi đầu của toàn bộ câu chuyện nghiên cứu. Đây là nơi người nghiên cứu từng bước trả lời một câu hỏi nền tảng mà người đọc, biên tập viên hay hội đồng phản biện thường quan tâm ngay từ đầu: vì sao nghiên cứu này được thực hiện và ý nghĩa của nó nằm ở đâu. Khi câu hỏi này được làm rõ một cách hợp lý, các phần tiếp theo của bài viết mới có cơ sở để phát huy giá trị học thuật của mình.

Một phần Introduction được xây dựng tốt không chỉ nhằm giới thiệu bối cảnh, mà còn đảm nhiệm nhiều chức năng logic quan trọng. Trước hết, phần này giúp định vị nghiên cứu trong một bức tranh rộng hơn, có thể là bối cảnh lý luận, bối cảnh thực tiễn, hoặc sự kết nối giữa hai bình diện đó. Việc định vị này hỗ trợ người đọc hiểu được nghiên cứu đang góp mặt ở đâu trong dòng chảy tri thức hiện có, cũng như lý do khiến chủ đề được lựa chọn trở nên đáng quan tâm.

introduction

Từ bức tranh tổng thể ấy, phần Introduction cần từng bước thu hẹp phạm vi, dẫn dắt người đọc từ những vấn đề chung đến hiện tượng cụ thể mà nghiên cứu tập trung phân tích. Quá trình này đòi hỏi một mạch lập luận liền mạch, trong đó mỗi ý được trình bày đều đóng vai trò chuẩn bị cho ý tiếp theo. Khi mạch dẫn được tổ chức rõ ràng, người đọc có thể theo dõi và chấp nhận vấn đề nghiên cứu như một bước tiếp nối hợp lý của toàn bộ lập luận.

Trên nền tảng đó, phần đặt vấn đề cần làm nổi bật khoảng trống nghiên cứu (research gap), tức là những khía cạnh mà các nghiên cứu trước đây chưa đề cập đầy đủ, chưa giải quyết trọn vẹn hoặc còn tồn tại những cách tiếp cận khác nhau. Khoảng trống này không nên được nêu ra một cách cảm tính, mà cần được hình thành như kết quả tự nhiên của quá trình tổng hợp và phân tích bối cảnh nghiên cứu. Khi được xây dựng thuyết phục, research gap sẽ trở thành cơ sở hợp lý cho việc xác lập mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu.

Trong buổi Coffee Talk, diễn giả cũng chia sẻ về một tình huống cấu trúc thường gặp, được minh họa bằng hình ảnh “đầu voi đuôi chuột”. Đây là trường hợp phần mở đầu đặt ra những vấn đề rộng và có tầm bao quát lớn, trong khi phương pháp và kết quả chỉ tập trung vào một phạm vi hẹp hơn. Sự chênh lệch này, nếu không được điều chỉnh phù hợp, có thể làm giảm sự cân đối và hợp lý của toàn bộ câu chuyện nghiên cứu.

Ngược lại, khi phần Introduction được thiết kế cẩn trọng, có mạch dẫn rõ ràng và phù hợp với phạm vi nghiên cứu, toàn bộ công trình sẽ vận hành như một câu chuyện khoa học nhất quán. Trong câu chuyện đó, mỗi phần xuất hiện đúng lúc, đúng vai trò, và cùng nhau góp phần làm sáng tỏ vấn đề nghiên cứu trung tâm mà tác giả theo đuổi.

3. Cơ sở lý luận (Literature Review) – Không gian tranh luận học thuật, không phải danh mục trích dẫn

Trong cấu trúc của một công trình nghiên cứu khoa học, phần cơ sở lý luận (Literature Review) thường được xem là nơi thể hiện rõ cách người nghiên cứu tiếp cận và xử lý tri thức học thuật. Theo tinh thần được trao đổi trong buổi Coffee Talk, đây không đơn thuần là phần tổng hợp thông tin, mà là không gian để người viết cho thấy mình đang tham gia như thế nào vào dòng đối thoại học thuật của lĩnh vực nghiên cứu. Khi cơ sở lý luận chỉ dừng ở việc trình bày rằng tác giả A đã đề cập điều gì hay nghiên cứu B đã sử dụng phương pháp nào, phần này dễ trở thành một bản liệt kê thông tin hơn là một lập luận học thuật có chiều sâu.

Theo hướng tiếp cận được gợi mở, Literature Review nên được xây dựng như một cuộc đối thoại học thuật có tổ chức, trong đó các nghiên cứu trước được đặt vào mối quan hệ với nhau. Thay vì tồn tại độc lập, các công trình cần được kết nối thông qua việc so sánh, đối chiếu và làm rõ những điểm tương đồng, khác biệt cũng như những cách tiếp cận chưa thống nhất. Chính quá trình sắp xếp và liên kết này giúp người đọc nhận diện được giới hạn của tri thức hiện có, đồng thời tạo nền tảng logic để dẫn đến khoảng trống nghiên cứu mà công trình hướng tới.

literature review

Xét về mặt cấu trúc, phần cơ sở lý luận thường vận hành trên hai tầng có mối liên hệ chặt chẽ. Tầng thứ nhất là tổng quan các nghiên cứu liên quan, nhằm cung cấp cho người đọc một bức tranh chung về bối cảnh học thuật của chủ đề nghiên cứu. Ở tầng này, người viết không chỉ giới thiệu các công trình tiêu biểu, mà còn góp phần phác họa “địa hình” của lĩnh vực, bao gồm những hướng tiếp cận chính, các chủ đề đã được quan tâm và những vấn đề còn đang bỏ ngỏ.

Trên nền tảng đó, tầng thứ hai tập trung vào việc hình thành khung lý thuyết hoặc khung khái niệm cho nghiên cứu. Đây là bước chuyển từ việc tổng hợp tri thức sang việc xác lập cách nhìn và lăng kính phân tích cho nghiên cứu hiện tại. Khung lý thuyết, khi được xây dựng rõ ràng, sẽ hỗ trợ cho việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc diễn giải và thảo luận kết quả ở các phần tiếp theo của công trình.

Để minh họa cho cách tổ chức phần cơ sở lý luận, diễn giả sử dụng hình ảnh một “khu vườn được quy hoạch”. Trong khu vườn đó, mỗi nghiên cứu giống như một loài hoa khác nhau, được sắp xếp có chủ đích để làm nổi bật bố cục chung và phục vụ cho thông điệp trung tâm của bài viết. Theo cách nhìn này, Literature Review không phải là tập hợp các trích dẫn rời rạc, mà là một không gian học thuật được thiết kế cẩn trọng, nơi từng nghiên cứu đều góp phần chuẩn bị nền tảng cho câu chuyện khoa học sẽ tiếp tục được triển khai ở các phần sau.

4. Phương pháp nghiên cứu (Methodology) – Công cụ trả lời câu hỏi, không phải sở trường cá nhân

Trong cấu trúc của một công trình nghiên cứu khoa học, phương pháp nghiên cứu không được nhìn nhận như một phần kỹ thuật tách rời, mà là cơ chế giúp toàn bộ câu chuyện nghiên cứu vận hành một cách nhất quán. Theo tinh thần được chia sẻ trong buổi Coffee Talk, phương pháp nghiên cứu chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó phục vụ trực tiếp cho việc trả lời câu hỏi nghiên cứu đã được đặt ra ở phần mở đầu. Khi mối liên hệ này chưa rõ ràng, những nỗ lực trong thu thập và xử lý dữ liệu, dù được thực hiện rất công phu, vẫn khó chuyển hóa thành giá trị khoa học rõ nét.

Từ góc nhìn đó, diễn giả gợi mở một nguyên tắc quan trọng: việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu nên xuất phát từ bản chất của vấn đề nghiên cứu, thay vì dựa chủ yếu vào sự quen thuộc hay sở trường cá nhân của người viết. Trong thực tế, có những trường hợp người nghiên cứu ưu tiên phương pháp định lượng vì cảm thấy tự tin với các kỹ thuật thống kê, hoặc lựa chọn định tính để tránh những yêu cầu phân tích số liệu phức tạp. Những lựa chọn như vậy, nếu không được cân nhắc kỹ, có thể khiến thiết kế nghiên cứu chưa thật sự phù hợp với hiện tượng cần khám phá.

methods

Việc quyết định sử dụng phương pháp định tính, định lượng hay phương pháp hỗn hợp vì thế cần được xem xét một cách hệ thống. Trước hết, bản chất của hiện tượng nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng phương pháp tiếp cận. Những hiện tượng liên quan đến trải nghiệm, ý nghĩa hay cách con người diễn giải thế giới xung quanh thường phù hợp với các tiếp cận định tính. Ngược lại, những nghiên cứu hướng đến việc đo lường, kiểm định mối quan hệ hoặc khái quát hóa kết quả lại thường gắn với các phương pháp định lượng. Bên cạnh đó, mức độ khám phá hay kiểm định mà nghiên cứu theo đuổi cũng ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp, bởi mỗi cách tiếp cận đều đi kèm với những giả định và giới hạn nhất định về mặt tri thức.

Một khía cạnh khác cũng được nhấn mạnh là sự tương thích giữa phương pháp nghiên cứu và khung lý thuyết đã được xác lập trong phần cơ sở lý luận. Phương pháp, trong trường hợp này, đóng vai trò như công cụ giúp hiện thực hóa lăng kính lý thuyết, cho phép người nghiên cứu quan sát, đo lường và diễn giải hiện tượng theo đúng cách mà lý thuyết đó gợi mở. Khi lý thuyết và phương pháp chưa thực sự đồng điệu, việc kết nối kết quả nghiên cứu trở lại với câu hỏi ban đầu sẽ trở nên khó khăn.

Chính vì vậy, phương pháp nghiên cứu cần được lựa chọn và trình bày như một phần không thể tách rời của câu chuyện nghiên cứu. Khi phương pháp phù hợp với câu hỏi nghiên cứu và khung lý thuyết, toàn bộ công trình sẽ vận hành mạch lạc hơn, đồng thời tạo nền tảng vững chắc để các phần kết quả và thảo luận phát huy đầy đủ giá trị học thuật trong tổng thể nghiên cứu.

5. Kết quả (Results) – Trả lời câu hỏi nghiên cứu và nghệ thuật tiết chế dữ liệu

Trong cấu trúc của một công trình nghiên cứu khoa học, phần kết quả (Results) giữ vai trò then chốt trong việc trả lời trực tiếp các câu hỏi nghiên cứu đã được đặt ra từ đầu, đồng thời cũng là nơi kiểm chứng mức độ phù hợp của toàn bộ thiết kế nghiên cứu. Theo tinh thần được nhấn mạnh trong buổi Coffee Talk, phần kết quả không phải là không gian để mở rộng thêm các vấn đề mới hay đưa vào những phát hiện nằm ngoài phạm vi câu hỏi nghiên cứu. Mọi thông tin xuất hiện trong phần này đều phải có mối liên hệ rõ ràng và trực tiếp với những câu hỏi mà nghiên cứu hướng tới giải quyết.

Một sai lầm phổ biến thường gặp trong thực tiễn nghiên cứu là xu hướng “tham lam dữ liệu”. Sau quá trình đi thực địa kéo dài và tốn nhiều công sức, người nghiên cứu dễ rơi vào tâm lý muốn đưa toàn bộ những gì đã thu thập được vào bài viết, với suy nghĩ rằng càng nhiều dữ liệu thì nghiên cứu càng có giá trị. Tuy nhiên, cách tiếp cận này không những không làm tăng hàm lượng khoa học, mà còn có nguy cơ làm rối mạch truyện nghiên cứu, khiến người đọc khó nhận diện đâu là kết quả thực sự quan trọng và đâu chỉ là thông tin phụ trợ.

kết luận

Chính vì vậy, diễn giả nhấn mạnh nguyên tắc tiết chế dữ liệu như một yêu cầu mang tính phương pháp luận. Chỉ những dữ liệu trực tiếp phục vụ cho việc trả lời câu hỏi nghiên cứu mới nên được trình bày trong phần kết quả. Những thông tin dù thú vị hoặc có giá trị mô tả, nhưng không đóng góp trực tiếp vào việc giải quyết vấn đề nghiên cứu, cần được cân nhắc loại bỏ hoặc chuyển sang các phụ lục, nhằm bảo đảm cho phần kết quả giữ được trọng tâm và sự mạch lạc.

Bên cạnh việc lựa chọn dữ liệu, cách thức trình bày kết quả cũng đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao chất lượng học thuật của công trình. Theo tinh thần “Show, don’t Tell” được đề cập trong buổi Coffee Talk, phần kết quả không nên dừng lại ở việc liệt kê các con số thống kê, bảng biểu hay trích dẫn nguyên văn từ dữ liệu định tính. Việc chỉ “kể” lại dữ liệu theo cách này khiến kết quả trở nên khô cứng và thiếu chiều sâu phân tích. Thay vào đó, người nghiên cứu cần chủ động diễn giải và làm nổi bật ý nghĩa khoa học ẩn sau các con số hoặc phát biểu, chỉ ra chúng phản ánh điều gì về hiện tượng nghiên cứu và chúng trả lời câu hỏi nghiên cứu như thế nào.

Khi tư duy “Show, don’t Tell” được áp dụng một cách nhất quán, phần kết quả sẽ vượt khỏi vai trò của một kho dữ liệu thô để trở thành bằng chứng lập luận cho câu chuyện nghiên cứu. Ở đó, dữ liệu không còn được trình bày vì chính nó, mà được sử dụng như phương tiện để chứng minh và làm sáng tỏ những luận điểm cốt lõi mà nghiên cứu theo đuổi, qua đó chuẩn bị nền tảng vững chắc cho phần thảo luận ở các bước tiếp theo.

6. Thảo luận (Discussion) – Trái tim của đóng góp khoa học

Trong cấu trúc của một công trình nghiên cứu khoa học, phần thảo luận (Discussion) được xem là không gian thể hiện rõ nét nhất giá trị học thuật thực sự của nghiên cứu. Nếu phần kết quả cho biết nghiên cứu đã tìm thấy điều gì, thì phần thảo luận trả lời câu hỏi quan trọng hơn: những phát hiện đó có ý nghĩa gì trong bức tranh tri thức hiện có? Chính vì vậy, Discussion không chỉ là phần nối tiếp về mặt hình thức, mà là bước chuyển mang tính bản lề từ dữ liệu sang lý luận.

Tại đây, người nghiên cứu phải đưa các kết quả của mình vào đối thoại trực tiếp với các nghiên cứu trước đã được trình bày trong phần cơ sở lý luận. Việc đối chiếu này không nhằm mục đích kiểm tra đúng–sai một cách giản đơn, mà để xác định vị trí của nghiên cứu hiện tại trong dòng chảy học thuật. Thông qua quá trình so sánh, người nghiên cứu có thể chỉ ra nghiên cứu của mình đang củng cố, mở rộng hay thách thức những hiểu biết đã tồn tại, từ đó làm rõ giá trị gia tăng mà công trình mang lại.

Một nhiệm vụ quan trọng khác của phần Discussion là diễn giải kết quả nghiên cứu dưới lăng kính lý thuyết đã lựa chọn. Các phát hiện không nên được xem như những dữ kiện độc lập, mà cần được đặt trong khung khái niệm và giả định lý thuyết đã được xây dựng từ trước. Khi đó, kết quả nghiên cứu không chỉ phản ánh hiện tượng ở bề mặt, mà còn góp phần làm sáng tỏ các cơ chế, mối quan hệ hay quy luật ẩn sau hiện tượng đó. Việc diễn giải nhất quán với lăng kính lý thuyết cũng giúp bảo đảm tính xuyên suốt của “sợi chỉ đỏ” logic trong toàn bộ công trình.

coffee talk 2

Trong quá trình thảo luận, hai kịch bản cơ bản thường xuất hiện. Thứ nhất, nếu kết quả nghiên cứu tương đồng với các nghiên cứu trước, công trình sẽ đóng vai trò gia cố và củng cố nền tảng lý thuyết hiện có, đồng thời mở rộng phạm vi áp dụng của những lý thuyết đó trong bối cảnh hoặc đối tượng nghiên cứu mới. Thứ hai, nếu kết quả cho thấy sự khác biệt hoặc đi ngược lại các phát hiện trước đây, đây có thể trở thành đóng góp mới quan trọng của nghiên cứu. Tuy nhiên, sự khác biệt này chỉ thực sự có giá trị học thuật khi được giải thích một cách hợp lý, dựa trên lập luận chặt chẽ, bối cảnh nghiên cứu cụ thể và giới hạn phương pháp luận đã được nhận diện rõ ràng.

Theo tinh thần được nhấn mạnh trong buổi Coffee Talk, Discussion không phải là nơi “nói lại kết quả” theo cách lặp lại những gì đã trình bày ở phần trước. Thay vào đó, đây là không gian để nâng kết quả lên tầng lý luận, nơi người nghiên cứu thể hiện năng lực tư duy phản biện, khả năng kết nối tri thức và bản lĩnh học thuật của mình. Một phần thảo luận được xây dựng tốt sẽ giúp nghiên cứu vượt ra khỏi vai trò mô tả hiện tượng, để trở thành một đóng góp có ý nghĩa đối với cộng đồng khoa học.

7. Kết luận (Conclusion) – Khép mạch truyện và mở ra hướng phát triển

Trong cấu trúc của một công trình nghiên cứu khoa học, phần kết luận (Conclusion) giữ vai trò như điểm kết thúc của câu chuyện nghiên cứu, đồng thời cũng là điểm mở cho những nỗ lực học thuật tiếp theo. Không giống như phần thảo luận vốn tập trung vào việc diễn giải và đối chiếu kết quả, kết luận có nhiệm vụ tổng hợp, khái quát và định vị lại toàn bộ giá trị của công trình trong một chỉnh thể logic thống nhất.

Một kết luận đạt chuẩn trước hết cần tóm lược một cách súc tích những đóng góp chính của nghiên cứu, cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn. Việc tóm lược này không nhằm lặp lại toàn bộ nội dung đã trình bày, mà để làm nổi bật những phát hiện then chốt và những điểm mới mà nghiên cứu mang lại cho lĩnh vực. Thông qua đó, người đọc có thể nhanh chóng nhận diện được giá trị cốt lõi của công trình sau khi đã đi qua toàn bộ các phần trước.

Bên cạnh việc khẳng định đóng góp, phần kết luận cũng cần thể hiện sự trung thực học thuật thông qua việc chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu. Những hạn chế này có thể liên quan đến phạm vi nghiên cứu, cách tiếp cận phương pháp, nguồn dữ liệu hay bối cảnh nghiên cứu cụ thể. Việc thừa nhận hạn chế không làm suy yếu giá trị của công trình, mà ngược lại, cho thấy bản lĩnh khoa học và sự tỉnh táo trong tư duy nghiên cứu của tác giả, đồng thời giúp người đọc hiểu rõ hơn giới hạn mà các kết quả nghiên cứu có thể được diễn giải và áp dụng.

Trên cơ sở những hạn chế đã được nhận diện, kết luận cần mở ra các hướng phát triển cho nghiên cứu tương lai. Những gợi ý này không nên mang tính chung chung, mà cần xuất phát trực tiếp từ những vấn đề còn bỏ ngỏ trong nghiên cứu hiện tại. Khi được xây dựng hợp lý, phần này sẽ giúp kết nối công trình với các nỗ lực nghiên cứu tiếp theo, góp phần duy trì sự tiếp nối và phát triển của tri thức khoa học trong lĩnh vực.

Quan trọng hơn cả, phần kết luận phải hô ứng trực tiếp với phần đặt vấn đề ở đầu bài, qua đó bảo đảm tính trọn vẹn của “sợi chỉ đỏ” logic xuyên suốt toàn bộ công trình. Khi kết luận có thể trả lời một cách rõ ràng và thuyết phục câu hỏi “tại sao nghiên cứu này cần thiết?”, câu chuyện nghiên cứu mới thực sự được khép lại một cách hoàn chỉnh. Ở thời điểm đó, nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kết quả, mà còn khẳng định được vị trí và ý nghĩa của mình trong bức tranh tri thức rộng lớn hơn.

coffee talk Một công trình nghiên cứu khoa học chất lượng cao không được đo lường chủ yếu bằng số lượng kỹ thuật được sử dụng hay mức độ phức tạp của các mô hình phân tích, mà được đánh giá thông qua tính nhất quán logic và khả năng dẫn dắt học thuật mà nó tạo ra cho người đọc. Giá trị cốt lõi của nghiên cứu không nằm ở việc phô diễn công cụ hay phương pháp, mà ở cách những công cụ đó được tổ chức và vận hành để trả lời một vấn đề nghiên cứu rõ ràng, hợp lý và có ý nghĩa.

Khi một nghiên cứu được thiết kế như một câu chuyện khoa học có mạch truyện xuyên suốt, mỗi thành phần cấu thành – từ đặt vấn đề, cơ sở lý luận, phương pháp, kết quả, thảo luận cho đến kết luận – sẽ không tồn tại như những khối nội dung rời rạc, mà tự tìm được vị trí hợp lý của mình trong toàn bộ cấu trúc. Chính sự liên kết hữu cơ này giúp nghiên cứu vận hành một cách mạch lạc, dẫn dắt người đọc đi từ câu hỏi ban đầu đến câu trả lời cuối cùng mà không bị đứt gãy về mặt tư duy.

Theo cách tiếp cận đó, năng lực nghiên cứu không chỉ thể hiện ở khả năng thu thập và phân tích dữ liệu, mà còn ở năng lực kiến tạo cấu trúc logic và duy trì “sợi chỉ đỏ” xuyên suốt công trình. Khi mạch truyện được giữ vững, nghiên cứu không chỉ cung cấp tri thức mới, mà còn góp phần củng cố chuẩn mực học thuật về cách thức kể một câu chuyện khoa học thuyết phục và có giá trị lâu dài trong cộng đồng nghiên cứu.

Những sai lầm phổ biến trong nghiên cứu khoa học: góc nhìn từ tư duy logic và cấu trúc nghiên cứu

Bên cạnh việc phân tích cấu trúc lý tưởng của một công trình nghiên cứu khoa học, buổi Coffee Talk cũng dành thời lượng đáng kể để chỉ ra những sai lầm phổ biến mà người nghiên cứu thường mắc phải. Các sai lầm này không đơn thuần mang tính kỹ thuật, mà chủ yếu bắt nguồn từ sự thiếu nhất quán trong tư duy logic và cách dẫn dắt câu chuyện nghiên cứu. Đáng chú ý, đây không chỉ là vấn đề của các nhà nghiên cứu trẻ, mà ngay cả những người đã có kinh nghiệm cũng dễ rơi vào nếu không thường xuyên “tự soi” cấu trúc công trình của mình.

Một trong những sai lầm nghiêm trọng nhất được diễn giả gọi bằng cách nói dân dã là lỗi “trớt quớt”, hay nói cách khác là thiếu liên kết nội tại (incoherence). Sai lầm này thể hiện ở sự rời rạc giữa các phần của nghiên cứu, khi phần đặt vấn đề không ăn nhập với cơ sở lý luận, cơ sở lý luận không dẫn dắt được phương pháp, và kết quả cuối cùng lại không trực tiếp giải quyết câu hỏi nghiên cứu ban đầu. Một cách kiểm tra rất hiệu quả cho lỗi này là “thử nghiệm cắt bỏ”: nếu có thể loại bỏ một đoạn, thậm chí một chương, mà mạch truyện nghiên cứu vẫn không bị ảnh hưởng, điều đó cho thấy phần nội dung đó không có mối liên kết hữu cơ với toàn bộ công trình.

Gắn liền với sự thiếu liên kết là lỗi cấu trúc quen thuộc được mô tả bằng hình ảnh “đầu voi đuôi chuột”. Đây là tình trạng nghiên cứu được mở đầu bằng những vấn đề mang tầm vĩ mô, rất lớn và rất tham vọng, chẳng hạn như biến đổi khí hậu toàn cầu hay các xu hướng kinh tế thế giới, nhưng khi đi vào triển khai, phương pháp và kết quả lại chỉ xử lý được một lát cắt rất hẹp, không tương xứng với quy mô của vấn đề đã đặt ra. Sự không tương xứng này khiến câu hỏi nghiên cứu giống như “con voi”, trong khi câu trả lời chỉ dừng lại ở mức “con chuột”, từ đó tạo ra cảm giác hụt hẫng cho người đọc và hội đồng phản biện.

Một sai lầm khác thường xuyên xuất hiện là tâm lý “tham lam dữ liệu” và không biết tiết chế trong trình bày kết quả. Sau quá trình đi thực địa vất vả, người nghiên cứu thường có xu hướng “tiếc” dữ liệu và cố gắng đưa càng nhiều thông tin càng tốt vào bài viết. Tuy nhiên, việc ôm đồm quá nhiều hình ảnh, con số và chi tiết không phục vụ trực tiếp cho câu hỏi nghiên cứu sẽ làm rối mạch truyện, khiến người đọc bị phân tâm và không nhận diện được đâu là thông điệp chính mà nghiên cứu muốn truyền tải. Trong bối cảnh đó, nguyên tắc “kill your darlings” được nhấn mạnh như một yêu cầu về bản lĩnh học thuật: người nghiên cứu cần dũng cảm loại bỏ những dữ liệu dù rất tâm đắc nhưng không đóng góp trực tiếp cho mục tiêu nghiên cứu.

Trong phần cơ sở lý luận, một sai lầm mang tính hệ thống khác là liệt kê thay vì tranh luận. Khi literature review chỉ dừng lại ở việc trình bày rời rạc rằng tác giả A nói gì, tác giả B nói gì, người nghiên cứu đã tự đặt mình vào vai trò của một “người thợ lắp ráp” hơn là một học giả tham gia đối thoại khoa học. Sai lầm này dẫn đến việc thiếu vắng tiếng nói cá nhân và không tạo ra được một cuộc tranh luận học thuật đủ sức thuyết phục để chứng minh vì sao nghiên cứu hiện tại là cần thiết hoặc khác biệt so với các công trình trước đó.

Các sai lầm liên quan đến phương pháp và lý thuyết cũng được diễn giả đặc biệt lưu ý. Một trong những biểu hiện phổ biến là việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu dựa trên “sở trường” cá nhân, chẳng hạn chọn định lượng vì giỏi thống kê hoặc chọn định tính vì ngại xử lý số liệu, thay vì xuất phát từ nhu cầu nội tại của hiện tượng nghiên cứu. Bên cạnh đó, việc lạm dụng quá nhiều lăng kính lý thuyết trong cùng một công trình, thường từ ba đến bốn lý thuyết trở lên, dễ dẫn đến xung đột trong thiết kế nghiên cứu và làm đứt gãy mạch tư duy xuyên suốt.

Trong trình bày kết quả và lập luận, lỗi “tell, don’t show” cũng là một hạn chế nghiêm trọng. Khi người viết chỉ dừng lại ở việc mô tả các con số thống kê hoặc trích dẫn dữ liệu mà không diễn giải ý nghĩa khoa học của chúng, kết quả nghiên cứu trở nên nông và thiếu sức thuyết phục. Đi kèm với đó là các lỗi lập luận như vội vã kết luận mối quan hệ nhân quả mà chưa xem xét đầy đủ các yếu tố trung gian hoặc bối cảnh thực tế, cũng như xu hướng lập luận vòng vo, viết rất dài nhưng không chốt được thông điệp cốt lõi của nghiên cứu.

Cuối cùng, trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ, việc dựa dẫm quá mức vào AI và các công cụ hỗ trợ cũng được xem là một nguy cơ mới đối với chất lượng nghiên cứu. Tư duy “cắt dán” nội dung do AI gợi ý mà không kiểm tra sự phù hợp với mạch truyện riêng của nghiên cứu có thể làm phá vỡ cấu trúc logic đã được thiết kế ban đầu. Khi đó, người nghiên cứu đánh mất vai trò chủ đạo của mình và để công cụ hoặc các ý kiến bên ngoài chi phối câu chuyện nghiên cứu, thay vì sử dụng chúng như những kênh tư vấn mang tính hỗ trợ.

coffee talk 2

Tổng hợp lại, các sai lầm phổ biến trong nghiên cứu khoa học không chỉ nằm ở kỹ thuật hay công cụ, mà chủ yếu xuất phát từ tư duy logic và khả năng kiến tạo cấu trúc nghiên cứu. Việc nhận diện và khắc phục những sai lầm này là điều kiện cần thiết để người nghiên cứu chuyển từ việc “làm cho xong một bài nghiên cứu” sang việc xây dựng một câu chuyện khoa học mạch lạc, thuyết phục và có giá trị lâu dài.

Kết lại với một nhận định giản dị nhưng rất cốt lõi: hiểu và nắm vững cấu trúc nghiên cứu cùng tư duy logic không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn giúp người làm khoa học có được một tâm thế vững vàng hơn trên con đường học thuật. Khi hiểu rõ cách một công trình nghiên cứu được xây dựng và vận hành, người nghiên cứu sẽ chủ động dẫn dắt suy nghĩ của mình, thay vì rơi vào cảm giác mơ hồ, rối rắm hay quá phụ thuộc vào ý kiến bên ngoài. Cách tiếp cận này không chỉ giúp nâng cao chất lượng bài viết khoa học, mà còn góp phần giảm bớt sự bế tắc, áp lực và những “đau đớn” thường gặp trong quá trình làm nghiên cứu, đặc biệt với nghiên cứu sinh. Nhờ đó, nghiên cứu khoa học trở nên nhẹ nhàng và bền vững hơn, không chỉ về mặt chuyên môn mà cả về tâm lý người nghiên cứu.

Buổi Coffee Talk khép lại trong không khí nhẹ nhàng và tích cực với lời chúc năm mới được gửi đến toàn thể người tham dự, như một thông điệp mở đầu cho một năm học thuật nhiều năng lượng và định hướng rõ ràng hơn. Sau phần tổng kết, các thành viên cùng chụp hình kỷ niệm, lưu lại khoảnh khắc gặp gỡ đầu năm trong không gian trao đổi khoa học thân mật. Trước khi kết thúc, ban tổ chức cũng gửi lời hẹn gặp lại ở các buổi Coffee Talk tiếp theo, tiếp tục duy trì chuỗi sinh hoạt học thuật mở, nơi tư duy nghiên cứu được chia sẻ, kết nối và nuôi dưỡng một cách bền vững trong cộng đồng nghiên cứu.

Một số hình ảnh trong buổi Coffee Talk #2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

coffee talk 2

Tin mới

.
.
.
.