This post is also available in:
English
Nhân dịp đầu năm và Ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3/2026, Viện Nghiên cứu Ứng dụng Du lịch (RIAT) đã tổ chức buổi gặp mặt Coffee Talk #3 với sự chia sẻ của PGS.TS Quảng Đại Tuyên về chủ đề ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong nghiên cứu khoa học. Trong không khí trao đổi gần gũi, chương trình gợi mở một số vấn đề đang được quan tâm như cách lựa chọn công cụ phù hợp, khai thác AI như một trợ lý học thuật và sử dụng công nghệ theo hướng thận trọng, minh bạch, gắn với trách nhiệm và đạo đức nghiên cứu.
Từ những trao đổi tại chương trình, có thể thấy AI đang dần hiện diện rõ hơn trong môi trường học thuật và được sử dụng ở nhiều công đoạn như tìm kiếm tài liệu, tóm lược nội dung, hỗ trợ viết và rà soát bản thảo. Trong những năm gần đây, sự phổ biến ngày càng tăng của AI phần nào phản ánh nhu cầu thích ứng với bối cảnh tri thức phát triển nhanh, lượng công bố khoa học gia tăng và áp lực nâng cao hiệu quả nghiên cứu. Một số khảo sát quốc tế cũng cho thấy tỷ lệ nhà nghiên cứu sử dụng AI đã tăng đáng kể, song mức độ tin cậy tuyệt đối đối với các kết quả do AI tạo ra vẫn còn khá dè dặt. Điều này gợi mở rằng AI có thể là một công cụ hỗ trợ hữu ích, nhưng vẫn cần được sử dụng một cách tỉnh táo, có kiểm chứng và dưới sự kiểm soát của người nghiên cứu.
AI đang từng bước trở thành công cụ hỗ trợ phổ biến trong nghiên cứu
Sự phát triển nhanh của AI trong môi trường học thuật có thể lý giải từ nhiều nguyên nhân. Trước hết, khối lượng thông tin khoa học hiện nay tăng trưởng với tốc độ rất nhanh, vượt quá khả năng xử lý hoàn toàn bằng các phương pháp truyền thống. Nhà nghiên cứu không chỉ phải theo dõi các công bố mới, mà còn cần tổng hợp tài liệu, xác định khoảng trống nghiên cứu, phân tích dữ liệu và chuẩn hóa bản thảo theo các yêu cầu ngày càng cao của xuất bản quốc tế. Trong bối cảnh đó, AI mang lại một số lợi ích thiết thực về tốc độ, khả năng tổng hợp sơ bộ và hỗ trợ tổ chức thông tin.
Thực tế cho thấy AI hiện đang được vận dụng ở nhiều khâu khác nhau trong quy trình nghiên cứu. Một trong những mục đích sử dụng phổ biến nhất là tìm kiếm các nghiên cứu mới, với tỷ lệ khoảng 61%. Công cụ AI có thể hỗ trợ người dùng truy xuất nhanh những công bố liên quan đến chủ đề quan tâm, từ đó giúp rút ngắn thời gian tiếp cận ban đầu. Bên cạnh đó, khoảng 51% nhà nghiên cứu sử dụng AI trong tổng quan tài liệu, đặc biệt khi cần xử lý một số lượng lớn bài báo trong thời gian ngắn. Với khả năng tóm tắt và hệ thống hóa, AI góp phần hỗ trợ nhà nghiên cứu hình dung tương đối nhanh bức tranh tri thức của một lĩnh vực.
Ngoài ra, AI cũng được ứng dụng trong hỗ trợ viết và biên tập học thuật, với tỷ lệ dao động từ 38% đến 46%. Ở phương diện này, AI có thể giúp chỉnh sửa câu chữ, nâng cao độ mạch lạc của lập luận, cải thiện ngữ pháp hoặc chuẩn hóa văn phong tiếng Anh học thuật. Đối với phân tích dữ liệu, khoảng 38% nhà khoa học cho biết đã sử dụng AI để hỗ trợ nhận diện xu hướng, gợi ý diễn giải hoặc xử lý sơ bộ bộ dữ liệu. Đáng chú ý, khoảng 50% nhà khoa học cũng sử dụng AI trong hoạt động đánh giá phản biện, chẳng hạn yêu cầu công cụ đóng vai “người phản biện giả định” nhằm phát hiện điểm yếu của bản thảo trước khi nộp.
Nhìn chung, những con số trên cho thấy AI đang được tiếp cận như một công cụ đa chức năng, có thể hỗ trợ đáng kể cho nhiều công đoạn trong nghiên cứu. Dù vậy, giá trị thực tiễn của AI không nằm ở việc nó thay thế con người, mà ở khả năng giúp nhà nghiên cứu tiết kiệm thời gian cho những tác vụ lặp lại, từ đó tập trung hơn vào các công đoạn đòi hỏi tư duy chuyên môn, khả năng diễn giải và phán đoán học thuật.
Mức độ sử dụng cao nhưng niềm tin khoa học vẫn còn dè dặt
Một điểm đáng lưu ý là cộng đồng khoa học hiện nay dường như đang tiếp cận AI với tâm thế vừa cởi mở, vừa thận trọng. Dù tỷ lệ sử dụng tương đối cao, mức độ tin tưởng tuyệt đối đối với AI vẫn còn hạn chế. Điều này không phải là biểu hiện của sự phủ nhận công nghệ, mà phản ánh đúng tinh thần cẩn trọng vốn có của hoạt động khoa học.
Có thể thấy, một trong những nguyên nhân quan trọng của sự dè dặt này là vấn đề độ chính xác. AI thường có khả năng diễn đạt rất trôi chảy, tạo ra văn bản mạch lạc và có vẻ thuyết phục, nhưng điều đó không bảo đảm rằng nội dung được tạo ra hoàn toàn đúng hoặc đầy đủ. Trong nhiều trường hợp, AI có thể trả lời nhanh nhưng theo hướng khái quát, thiếu chiều sâu chuyên môn hoặc chưa phản ánh chính xác ngữ cảnh nghiên cứu cụ thể.
Bên cạnh đó, giới học thuật cũng đặt ra câu hỏi về chiều sâu tri thức mà AI có thể hỗ trợ. Nghiên cứu khoa học không chỉ đòi hỏi việc thu thập và sắp xếp thông tin, mà còn yêu cầu khả năng đặt vấn đề, đánh giá mâu thuẫn học thuật, nhận diện sắc thái khái niệm và hiểu được bối cảnh hình thành tri thức. Đây là những tầng ý nghĩa mà AI có thể hỗ trợ ở mức độ nhất định, nhưng chưa chắc có thể thay thế năng lực đọc sâu, tư duy phản biện và trải nghiệm học thuật tích lũy của nhà nghiên cứu.
Một nguy cơ khác cũng thường được nhắc đến là việc người dùng có thể bị AI “dẫn dắt” quá mức. Khi AI đưa ra câu trả lời nhanh, gọn và có vẻ hợp lý, người dùng rất dễ tiếp nhận mà không kiểm tra lại logic, nguồn dữ liệu hay tính phù hợp với bối cảnh nghiên cứu của mình. Nếu điều này diễn ra thường xuyên, khả năng phản biện độc lập có thể bị suy giảm, và nhà nghiên cứu có nguy cơ phụ thuộc vào công cụ thay vì làm chủ công cụ.
Hệ sinh thái công cụ AI hỗ trợ nghiên cứu ngày càng đa dạng
Một điểm cần nhấn mạnh là AI trong nghiên cứu khoa học hiện không còn giới hạn ở một vài nền tảng trò chuyện tổng quát, mà đang hình thành một hệ sinh thái công cụ tương đối đa dạng, phục vụ những chức năng khác nhau.
Trước hết là nhóm AI đa năng, bao gồm các hệ thống như ChatGPT, Claude hay Bing/Copilot. Đây là các công cụ có thể hỗ trợ nhiều tác vụ cùng lúc như gợi ý ý tưởng, xây dựng dàn ý, giải thích khái niệm, phân tích nội dung, viết nháp hoặc chỉnh sửa văn bản. Ưu điểm của nhóm này là tính linh hoạt cao, song do phạm vi chức năng rộng, người dùng cần có năng lực kiểm tra đầu ra một cách chặt chẽ hơn.
Thứ hai là nhóm công cụ tìm kiếm học thuật chuyên biệt, gồm những nền tảng như Consensus, Elicit, Perplexity, Scispace và Semantic Scholar. So với AI đa năng, các công cụ này được đánh giá cao hơn ở khả năng truy xuất thông tin dựa trên các tài liệu khoa học thực tế. Điều này có thể giúp giảm thiểu phần nào rủi ro trả lời thiếu căn cứ hoặc dẫn nguồn không phù hợp.
Thứ ba là nhóm công cụ hỗ trợ đọc và tóm tắt tài liệu, chẳng hạn ChatPDF, Scispace và NotebookLM. Những công cụ này đặc biệt hữu ích khi nhà nghiên cứu cần xử lý nhanh một khối lượng tài liệu lớn, tóm tắt nội dung, đối chiếu các bài báo hoặc làm việc với bộ tài liệu nội bộ do chính mình cung cấp.
Thứ tư là nhóm công cụ hỗ trợ viết và kiểm tra, như Grammarly, Quillbot và các hệ thống kiểm tra đạo văn hoặc nhận diện nội dung do AI tạo ra. Nhóm công cụ này thường được sử dụng ở giai đoạn hoàn thiện bản thảo, nhằm cải thiện diễn đạt, rà soát lỗi ngôn ngữ hoặc kiểm tra mức độ an toàn trước khi nộp bài.
Việc nhận diện đúng chức năng của từng nhóm công cụ có ý nghĩa quan trọng, bởi hiệu quả sử dụng AI không chỉ phụ thuộc vào bản thân công nghệ mà còn phụ thuộc vào khả năng lựa chọn công cụ phù hợp với từng mục tiêu nghiên cứu cụ thể.
Một quy trình ba bước để vận dụng AI hiệu quả hơn trong nghiên cứu
Từ thực tiễn hiện nay, có thể gợi ý một quy trình ba bước nhằm vận dụng AI theo hướng hiệu quả và có kiểm soát hơn trong nghiên cứu khoa học.
Bước 1. Khai phá ý tưởng và định hướng nguồn tin
Ở giai đoạn đầu, AI có thể được sử dụng như một công cụ hỗ trợ thảo luận, gợi mở vấn đề hoặc định hình bối cảnh đề tài. Nhà nghiên cứu có thể yêu cầu AI đề xuất hướng tiếp cận, hệ thống hóa từ khóa, gợi ý câu hỏi nghiên cứu sơ bộ hoặc phân tích xu hướng chung của chủ đề. Tuy nhiên, hiệu quả của bước này phụ thuộc rất lớn vào chất lượng câu lệnh đầu vào. Prompt càng rõ bối cảnh, mục tiêu và yêu cầu đầu ra thì mức độ hỗ trợ thường càng tốt hơn.
Bước 2. Đọc, xử lý và hệ thống hóa tài liệu
Đây là giai đoạn AI thể hiện ưu thế khá rõ. Công cụ có thể hỗ trợ tóm tắt bài báo, so sánh các quan điểm nghiên cứu, nhận diện các chủ đề lặp lại hoặc gợi ý khoảng trống nghiên cứu. Tuy nhiên, AI chỉ nên được xem là một phương tiện giúp quét rộng và tổ chức sơ bộ thông tin. Nhà nghiên cứu vẫn cần đọc trực tiếp những tài liệu cốt lõi, nhất là các bài báo có giá trị nền tảng, để nắm được ngữ cảnh, chiều sâu khái niệm và lập luận gốc. Nói cách khác, AI có thể hỗ trợ tiết kiệm thời gian, nhưng không thể thay thế hoàn toàn trải nghiệm đọc học thuật trực tiếp.
Bước 3. Biên tập, tự phản biện và hoàn thiện bản thảo
Ở giai đoạn cuối, AI có thể hỗ trợ chỉnh sửa diễn đạt, nâng cấp văn phong, tái cấu trúc đoạn văn hoặc kiểm tra sự mạch lạc trong lập luận. Một cách sử dụng khá hữu ích là yêu cầu AI đóng vai phản biện viên hoặc biên tập viên học thuật để chỉ ra điểm yếu, các khoảng thiếu logic hoặc những nội dung cần làm rõ thêm. Nếu được sử dụng đúng cách, AI ở giai đoạn này có thể đóng vai trò như một lớp rà soát sơ bộ trước khi bản thảo bước vào quy trình phản biện chính thức.
Những lưu ý quan trọng về trách nhiệm và đạo đức học thuật
Dù mang lại nhiều tiện ích, AI cũng đặt ra không ít vấn đề cần cân nhắc, đặc biệt liên quan đến độ tin cậy, thiên kiến và tính minh bạch trong nghiên cứu.
Trước hết là hiện tượng thường được gọi là “ảo giác” (hallucination). Đây là tình trạng AI tạo ra thông tin không có thật nhưng được trình bày rất thuyết phục, bao gồm số liệu, tài liệu tham khảo, tên tác giả, năm xuất bản hoặc kết quả nghiên cứu giả định. Trong môi trường học thuật, đây là rủi ro đặc biệt nghiêm trọng vì có thể làm suy giảm độ tin cậy của toàn bộ công trình nếu người dùng không kiểm chứng lại bằng nguồn gốc xác thực.
Thứ hai là vấn đề thiên kiến (bias). Do được huấn luyện trên các tập dữ liệu lớn vốn chủ yếu đến từ những hệ thống tri thức mạnh ở các quốc gia phát triển, AI có thể mang theo những khuynh hướng tư duy nhất định, đặc biệt là thiên hướng phương Tây. Với các nghiên cứu gắn với bối cảnh địa phương, văn hóa bản địa hoặc những vấn đề đặc thù của các quốc gia đang phát triển, nhà nghiên cứu cần đặc biệt tỉnh táo để điều chỉnh và đối chiếu lại đầu ra của AI.
Thứ ba là yêu cầu về tính minh bạch. Nhiều nhà xuất bản quốc tế hiện nay không cấm sử dụng AI, nhưng yêu cầu tác giả phải khai báo rõ ràng mức độ và mục đích sử dụng công cụ này, ví dụ như hỗ trợ biên tập ngôn ngữ, tóm tắt tài liệu hay phân tích dữ liệu sơ bộ. Điều này cho thấy AI đang được chấp nhận trong giới hạn nhất định, nhưng sự minh bạch trong sử dụng đã trở thành một tiêu chuẩn quan trọng của liêm chính học thuật.
Cũng cần nhấn mạnh rằng AI không thể được xem là tác giả của công trình khoa học. Tác giả không chỉ là người góp phần tạo nên văn bản, mà còn là chủ thể chịu trách nhiệm học thuật, pháp lý và đạo đức cho toàn bộ nội dung công bố. Trách nhiệm đó hiện nay vẫn thuộc về con người, và nhiều khả năng sẽ tiếp tục như vậy trong tương lai gần.
Từ hỗ trợ kỹ thuật đến yêu cầu làm chủ công cụ
Trong bối cảnh AI phát triển mạnh, có lẽ điều quan trọng không phải là lựa chọn sử dụng hay không sử dụng AI, mà là sử dụng như thế nào cho phù hợp. Thực tiễn cho thấy việc né tránh hoàn toàn AI có thể khiến nhà nghiên cứu chậm nhịp trước các thay đổi của môi trường học thuật số. Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá mức vào AI cũng có thể dẫn đến những hệ quả không mong muốn, nhất là khi nó làm suy giảm năng lực đọc sâu, kiểm chứng nguồn tin và phản biện độc lập.
Vì vậy, yêu cầu cốt lõi hiện nay là làm chủ công cụ. Nhà nghiên cứu cần đủ năng lực để khai thác AI phục vụ cho mục tiêu khoa học của mình, đồng thời cũng cần đủ bản lĩnh để nhận ra khi nào công cụ đang trả lời thiếu chính xác, hời hợt hoặc chưa phù hợp với ngữ cảnh nghiên cứu cụ thể. Việc đọc bài gốc, kiểm tra nguồn dữ liệu, đối chiếu lại lập luận và giữ gìn quy trình nghiên cứu minh bạch vẫn là những yêu cầu không thể giản lược.
AI đang mở ra nhiều khả năng mới cho nghiên cứu khoa học, từ việc hỗ trợ tìm kiếm tài liệu, hệ thống hóa tri thức đến biên tập và rà soát bản thảo. Ở nhiều khía cạnh, đây là một công cụ có tiềm năng đáng kể, giúp nhà nghiên cứu tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả xử lý công việc học thuật. Tuy nhiên, hiệu quả đó chỉ thực sự có ý nghĩa khi AI được sử dụng trong giới hạn phù hợp, dưới sự kiểm soát của tư duy khoa học và trách nhiệm học thuật của con người.
Trong ý nghĩa đó, AI có thể được xem là một trợ lý đáng cân nhắc, nhưng không phải là chủ thể thay thế nhà nghiên cứu. Giá trị cốt lõi của khoa học vẫn nằm ở năng lực đọc sâu, tư duy phản biện, tính chuyên cần, sự trung thực và trách nhiệm của con người đối với tri thức mình công bố. Chính vì vậy, trong kỷ nguyên AI, thách thức không chỉ nằm ở việc tiếp cận công nghệ mới, mà còn ở việc duy trì chuẩn mực học thuật trong khi tận dụng công nghệ ấy một cách tỉnh táo, minh bạch và có trách nhiệm.
























